اكتب أي كلمة!

"polisher" بـVietnamese

máy đánh bóngngười đánh bóng

التعريف

Máy đánh bóng hoặc người đánh bóng là thiết bị hoặc người làm cho bề mặt trở nên mịn và bóng bằng cách chà xát hoặc đánh bóng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ máy dùng làm bóng sàn, giày hoặc ô tô, hoặc người thực hiện thao tác này. Dùng nhiều trong môi trường kỹ thuật hoặc công việc.

أمثلة

The floor polisher made the tiles shine.

**Máy đánh bóng** sàn đã làm cho gạch sáng bóng.

She used a shoe polisher to clean her boots.

Cô ấy dùng **máy đánh bóng giày** để làm sạch đôi bốt.

My father works as a car polisher.

Bố tôi làm nghề **đánh bóng** xe ô tô.

Do you know how to use this electric polisher?

Bạn có biết cách sử dụng **máy đánh bóng** điện này không?

The marble looked dull until someone brought a polisher.

Đá cẩm thạch trông xỉn màu cho tới khi có người mang **máy đánh bóng** tới.

After an hour with the polisher, the floor looked brand new.

Sau một giờ với **máy đánh bóng**, sàn nhà nhìn như mới.