اكتب أي كلمة!

"polish up" بـVietnamese

trau chuốthoàn thiệnnâng cao

التعريف

Làm cho một vật hoặc kỹ năng nào đó tốt hơn bằng cách hoàn thiện, bổ sung chi tiết hoặc luyện tập thêm. Áp dụng cho cả vật thể và kỹ năng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt khi nói về việc hoàn thiện kỹ năng, bài viết, hay vẻ ngoài của vật gì. Không mang nghĩa làm lại từ đầu, chỉ là cải thiện thêm.

أمثلة

I need to polish up my presentation before tomorrow.

Tôi cần **trau chuốt** bài thuyết trình của mình trước ngày mai.

He wants to polish up his guitar skills.

Anh ấy muốn **nâng cao** kỹ năng chơi guitar của mình.

We should polish up the report before sending it.

Chúng ta nên **trau chuốt** báo cáo trước khi gửi đi.

She took some time to polish up her resume before applying for the job.

Cô ấy đã dành thời gian để **hoàn thiện** sơ yếu lý lịch trước khi nộp đơn xin việc.

I'm going to polish up my Spanish before my trip to Mexico.

Tôi sẽ **nâng cao** tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi Mexico.

Just polish up the last few details and you’re done!

Chỉ cần **trau chuốt** vài chi tiết cuối cùng là xong rồi!