"polarized" بـIndonesian
التعريف
Chỉ một tình trạng mà hai nhóm hoặc quan điểm đối lập mạnh mẽ với nhau; cũng dùng cho ánh sáng đã được lọc theo một hướng nhất định. Thường nói đến những sự đối đầu, mâu thuẫn rõ rệt.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Chỉ dùng 'phân cực' khi các ý kiến hoặc nhóm chống đối rất mạnh, không chỉ đơn giản là khác biệt. Thường gặp trong các nhóm từ như 'cuộc tranh luận phân cực', 'chính trị phân cực'; nghĩa khoa học liên quan đến quang học cũng có.
أمثلة
The country became polarized during the election.
Trong cuộc bầu cử, đất nước trở nên **phân cực**.
Her views are very polarized from mine.
Quan điểm của cô ấy rất **phân cực** với tôi.
Polarized sunglasses reduce glare.
Kính râm **phân cực** giúp giảm chói sáng.
Social media has made people even more polarized these days.
Ngày nay, mạng xã hội làm cho con người càng **phân cực** hơn.
The debate got so polarized that nobody wanted to compromise.
Cuộc tranh luận trở nên quá **phân cực** đến mức không ai muốn thỏa hiệp.
In today's polarized world, simple conversations can turn tense quickly.
Trong thế giới **phân cực** ngày nay, ngay cả những cuộc trò chuyện đơn giản cũng có thể nhanh chóng trở nên căng thẳng.