"polar" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến cực Bắc hoặc cực Nam, hoặc chỉ những tính chất hoàn toàn đối lập nhau. Trong khoa học, nghĩa là có hai đầu tích điện trái dấu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa “hoàn toàn trái ngược nhau” như trong cụm 'polar opposites', hoặc chỉ vùng cực như 'polar region', hay dùng trong hóa học. Mang tính trang trọng hoặc khoa học; không nhầm với 'solar' (thuộc về mặt trời).
أمثلة
I’ve always wanted to see the polar lights in person.
Tôi luôn mơ được nhìn tận mắt ánh sáng **cực**.
These two politicians take polar approaches to the problem.
Hai chính trị gia này chọn hai cách tiếp cận **cực** đối lập với vấn đề.
A polar bear lives in the Arctic.
Gấu **cực** sống ở Bắc Cực.
The scientist studied polar climates.
Nhà khoa học nghiên cứu các khí hậu **cực**.
Water is a polar molecule.
Nước là một phân tử **phân cực**.
Their opinions are polar opposites.
Ý kiến của họ là hai thái cực **cực** đối lập nhau.