اكتب أي كلمة!

"poke the bear" بـVietnamese

chọc tức người nguy hiểmkhiêu khích người có quyền lực

التعريف

Cố tình trêu chọc hoặc làm phiền một người dễ nổi giận hoặc gây rắc rối. Thường dùng để cảnh báo không nên chọc giận ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính thân mật, dùng trong lời khuyên hoặc cảnh báo, nhất là về người có thể phản ứng mạnh. Không dùng theo nghĩa đen.

أمثلة

Don't poke the bear if you want to avoid trouble.

Nếu muốn tránh rắc rối thì đừng **chọc tức người nguy hiểm**.

He kept asking annoying questions, really poking the bear.

Anh ấy cứ hỏi những câu khó chịu, thực sự đang **chọc tức người nguy hiểm**.

You shouldn't poke the bear by arguing with your boss.

Bạn không nên **chọc tức người nguy hiểm** bằng cách tranh cãi với sếp.

Why poke the bear when things are finally going well?

Mọi chuyện đang tốt đẹp, tại sao lại **chọc tức người nguy hiểm** làm gì?

She likes to poke the bear, just to see people's reactions.

Cô ấy thích **chọc tức người nguy hiểm** chỉ để xem phản ứng của mọi người.

You already got away with it—don't poke the bear again!

Bạn đã thoát rồi—đừng **chọc tức người nguy hiểm** lần nữa!