"poke the bear" بـIndonesian
التعريف
Cố tình khiêu khích hoặc chọc giận người dễ nổi giận hay có thể gây rắc rối. Thường dùng để khuyên đừng làm ai đó nổi nóng.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Đây là thành ngữ thân mật, thường dùng khuyên đừng làm người quyền lực hoặc dễ nổi giận phát cáu. Không dùng nghĩa đen.
أمثلة
Don't poke the bear if you want to avoid trouble.
Nếu muốn tránh rắc rối thì đừng **chọc giận người nguy hiểm**.
He kept asking annoying questions, really poking the bear.
Anh ấy cứ hỏi những câu phiền phức, đúng là đang **chọc giận người quyền lực**.
You shouldn't poke the bear by arguing with your boss.
Bạn không nên **chọc giận người nguy hiểm** bằng cách tranh luận với sếp.
Why poke the bear when things are finally going well?
Mọi thứ đang ổn, sao lại **chọc giận người nguy hiểm**?
She likes to poke the bear, just to see people's reactions.
Cô ấy thích **chọc giận người nguy hiểm**, chỉ để xem phản ứng của mọi người.
You already got away with it—don't poke the bear again!
Bạn đã thoát rồi—đừng **chọc giận người quyền lực** lần nữa!