"poison pen" بـVietnamese
التعريف
Đây là thư hoặc tin nhắn thường được gửi ẩn danh, mang mục đích xúc phạm, hạ nhục hoặc làm tổn thương người nhận bằng những lời lẽ ác ý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu đi cùng cụm 'poison pen letter', dùng cho thư nặc danh với nội dung xúc phạm hay bôi nhọ; hiếm khi dùng trong nói chuyện hàng ngày, mang sắc thái trang trọng hoặc văn học.
أمثلة
He received a poison pen letter from an unknown person.
Anh ấy nhận được một lá thư **bút độc** từ người lạ.
A poison pen message hurt her feelings a lot.
Một tin nhắn **bút độc** khiến cô ấy rất buồn.
The company got a poison pen complaint about its service.
Công ty nhận được một đơn khiếu nại **bút độc** về dịch vụ của mình.
A poison pen letter started rumors at school.
Một lá thư **bút độc** đã gây ra tin đồn ở trường.
After getting a poison pen note, he became very cautious about his coworkers.
Sau khi nhận được một tờ ghi chú **bút độc**, anh ấy trở nên rất cẩn trọng với đồng nghiệp.
Don’t let a poison pen letter get to you; it's just hateful gossip.
Đừng để lá thư **bút độc** làm bạn buồn; đó chỉ là chuyện đồn ác ý mà thôi.