"pocketknife" بـVietnamese
التعريف
Một loại dao nhỏ có thể gấp lại, được thiết kế để mang trong túi và dùng cho các công việc hàng ngày.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường nghĩa là dao gấp gọn chứ không phải dao nhỏ bình thường. Dùng nhiều khi cắm trại, câu cá, sửa chữa đơn giản. Không phải vũ khí.
أمثلة
I always carry a pocketknife when I go camping.
Tôi luôn mang theo **dao gấp** khi đi cắm trại.
He used his pocketknife to peel an apple.
Anh ấy đã dùng **dao gấp** để gọt vỏ táo.
Do you have a pocketknife I can borrow?
Bạn có **dao gấp** nào cho tôi mượn không?
His old pocketknife has been with him since he was a kid.
Chiếc **dao gấp** cũ của anh ấy đã bên anh từ khi còn bé.
Be careful with that pocketknife—the blade is really sharp.
Cẩn thận với **dao gấp** đó—lưỡi rất sắc đấy.
My grandpa used his pocketknife for just about everything.
Ông tôi dùng **dao gấp** cho hầu hết mọi việc.