"pluviosity" بـVietnamese
التعريف
Là lượng mưa ghi nhận được ở một khu vực hoặc trong một khoảng thời gian; chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc khí tượng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày, chủ yếu gặp ở văn bản khoa học hoặc khí tượng. Thường đi với các từ như 'hàng năm', 'cao', 'thấp'. Không nhầm lẫn với 'độ ẩm không khí' (humidity).
أمثلة
The pluviosity in this region is very high.
**Lượng mưa** ở khu vực này rất cao.
Scientists measure pluviosity to study climate change.
Các nhà khoa học đo **lượng mưa** để nghiên cứu biến đổi khí hậu.
Low pluviosity makes farming difficult here.
**Lượng mưa** thấp khiến việc canh tác ở đây trở nên khó khăn.
The city's unusually high pluviosity this year has surprised everyone.
**Lượng mưa** cao bất thường của thành phố năm nay đã khiến mọi người ngạc nhiên.
We checked the pluviosity records before planning the outdoor event.
Chúng tôi đã kiểm tra hồ sơ **lượng mưa** trước khi lên kế hoạch cho sự kiện ngoài trời.
Increased pluviosity can cause flooding in low-lying areas.
**Lượng mưa** tăng có thể gây ngập lụt ở các vùng trũng thấp.