اكتب أي كلمة!

"plum" بـVietnamese

mậnvị trí tuyệt vời (công việc)

التعريف

Mận là loại quả nhỏ, tròn, ngọt với vỏ trơn bóng và hạt cứng bên trong. Ngoài ra, 'plum' còn chỉ một cơ hội hoặc công việc rất hấp dẫn, giá trị.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong ăn uống chỉ nói đến quả mận. 'a plum job' nghĩa là công việc rất tốt, đáng ao ước. 'Plums' vẫn là quả mận. Khác với 'plumb' (đo độ sâu).

أمثلة

I ate a sweet plum for dessert.

Tôi đã ăn một quả **mận** ngọt làm tráng miệng.

This plum is purple and juicy.

Quả **mận** này có màu tím và nhiều nước.

He bought a basket of plums at the market.

Anh ấy đã mua một giỏ **mận** ở chợ.

Landing that plum job changed her life.

Được công việc **vị trí tuyệt vời** đó đã thay đổi cuộc đời cô ấy.

That cake is filled with fresh plums.

Chiếc bánh đó được nhồi đầy **mận** tươi.

She picked the ripest plum from the tree.

Cô ấy đã hái quả **mận** chín nhất trên cây.