"plough into" بـVietnamese
التعريف
Lao mạnh vào cái gì đó, thường là bằng xe; hoặc đổ rất nhiều tiền hoặc công sức vào việc gì một cách nhanh chóng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, miêu tả hành động mạnh mẽ (tai nạn xe) hoặc đầu tư dồn dập (tiền, công sức). Ví dụ 'plough into dự án'. Thường hàm ý sự gấp gáp hoặc không kiểm soát.
أمثلة
The car ploughed into the wall.
Chiếc xe **đâm vào** bức tường.
The truck ploughed into the crowd.
Chiếc xe tải **lao vào** đám đông.
They ploughed into the new project with enthusiasm.
Họ đã **lao vào** dự án mới với sự nhiệt tình.
Investors are ready to plough into the tech start-up market.
Các nhà đầu tư sẵn sàng **đổ tiền vào** thị trường start-up công nghệ.
He didn’t see the car and suddenly ploughed into it at the intersection.
Anh ấy không nhìn thấy chiếc xe và bất ngờ **đâm vào** nó ở ngã tư.
We decided to plough into our studies this semester to improve our grades.
Chúng tôi quyết định **dốc hết sức vào** học hành kỳ này để cải thiện điểm số.