"pliable" بـVietnamese
التعريف
Vật có thể dễ dàng uốn cong hoặc tạo hình mà không bị gãy, hoặc người dễ bị tác động, thay đổi ý kiến.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng mô tả vật liệu hoặc con người, như 'pliable material', 'pliable mind'. Mang tính trang trọng hơn 'flexible'. 'Pliant' ít được dùng hơn và nghĩa giống.
أمثلة
The clay is very pliable when it's wet.
Đất sét rất **dễ uốn** khi còn ướt.
Children's minds are pliable and can learn new things quickly.
Tư duy của trẻ em rất **dễ bị ảnh hưởng** và có thể học nhanh những điều mới.
This wire is thin and pliable.
Sợi dây này mỏng và rất **dễ uốn**.
Don't be so pliable—stand up for what you believe in.
Đừng quá **dễ bị ảnh hưởng**—hãy bảo vệ quan điểm của mình.
He is so pliable that he changes his mind whenever someone disagrees with him.
Anh ấy quá **dễ bị ảnh hưởng** đến mức mỗi khi ai không đồng ý, anh lại thay đổi ý kiến.
Warm the leather to make it more pliable before working with it.
Làm ấm da trước khi làm việc để nó trở nên **dễ uốn** hơn.