"pleasurable" بـVietnamese
التعريف
Dùng để mô tả điều gì đó mang lại cảm giác vui vẻ, hài lòng hoặc thoải mái; thường nói về trải nghiệm hoặc hoạt động làm bạn thích thú.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc trung tính, mô tả hoạt động hoặc cảm giác mang lại sự thích thú rõ rệt. Không nhầm lẫn với 'pleasant' vì 'pleasurable' nhấn mạnh sự tận hưởng.
أمثلة
Reading a good book can be a pleasurable way to spend your evening.
Đọc một cuốn sách hay có thể là cách **thú vị** để tận hưởng buổi tối.
The massage was very pleasurable.
Việc mát-xa rất **thú vị**.
We had a pleasurable afternoon in the park.
Chúng tôi đã có một buổi chiều **thú vị** ở công viên.
She finds cooking for her family really pleasurable.
Cô ấy cảm thấy nấu ăn cho gia đình thực sự rất **thú vị**.
It's not just a job for him; it's a pleasurable pursuit.
Đối với anh ấy, đó không chỉ là công việc; mà là một sự theo đuổi **thú vị**.
Even a simple walk becomes pleasurable with good company.
Ngay cả đi bộ đơn giản cũng trở nên **thú vị** khi có bạn tốt.