اكتب أي كلمة!

"pleads" بـVietnamese

cầu xinnài nỉbiện hộ (trước tòa)

التعريف

Từ này dùng khi ai đó tha thiết, cảm xúc mạnh mẽ để yêu cầu điều gì. Trong tòa án, nghĩa là chính thức trình bày quan điểm (có tội hoặc không có tội).

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với 'pleads with ai đó'. Trong pháp luật, hay gặp 'pleads guilty/not guilty'. Trang trọng, mạnh hơn 'begs' và mang sắc thái kịch tính.

أمثلة

She pleads for help when she is scared.

Khi sợ hãi, cô ấy **cầu xin** được giúp đỡ.

The boy pleads with his parents to stay up late.

Cậu bé **nài nỉ** bố mẹ cho thức khuya.

In court, he pleads not guilty.

Tại tòa án, anh ấy **biện hộ** mình vô tội.

She pleads with her boss for another chance.

Cô ấy **cầu xin** sếp cho thêm một cơ hội.

He pleads innocence, but nobody believes him.

Anh ấy **biện hộ** mình vô tội, nhưng không ai tin.

No matter how much she pleads, he won’t change his mind.

Dù cô ấy có **nài nỉ** thế nào, anh ấy cũng không thay đổi ý định.