"playthings" بـVietnamese
التعريف
Các vật dụng, thường là đồ chơi, mà trẻ em dùng để vui chơi. 'Playthings' là từ mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn 'đồ chơi'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong giao tiếp hằng ngày, chỉ cần dùng 'đồ chơi'. 'Playthings' hay gặp trong văn học, bài viết trang trọng hoặc khi nói vật gì chỉ để giải trí.
أمثلة
The children have many playthings in their room.
Bọn trẻ có rất nhiều **đồ chơi** trong phòng.
Tom put his playthings back in the box.
Tom đã cất lại các **đồ chơi** vào hộp.
A teddy bear is one of my favorite playthings.
Gấu bông là một trong những **đồ chơi** tôi thích nhất.
The attic was full of forgotten playthings from our childhood.
Gác mái đầy ắp những **đồ chơi** thời thơ ấu đã bị lãng quên của chúng tôi.
He treated his expensive car like it was just another of his playthings.
Anh ấy đối xử với chiếc xe sang của mình như một **đồ chơi** nữa.
Some adults collect vintage playthings as a hobby.
Một số người lớn sưu tầm **đồ chơi** cổ điển như một sở thích.