"played out" بـVietnamese
التعريف
'Played out' dùng cho thứ gì đó đã lỗi thời hoặc không còn hấp dẫn, hoặc một tình huống đã diễn ra và kết thúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Không trang trọng; thường dùng cho trào lưu, ý tưởng hoặc câu nói không còn mới mẻ. Là động từ, 'play out' còn nói về cách sự việc diễn ra. Không dùng cho vật thể cụ thể.
أمثلة
That joke is played out now.
Câu đùa đó giờ đã **lỗi thời** rồi.
The trend has played out and people moved on.
Trào lưu đó đã **kết thúc** và mọi người chuyển sang cái khác.
Let’s see how the match plays out.
Hãy xem trận đấu sẽ **diễn ra** thế nào.
The whole mystery really played out over just one evening.
Toàn bộ bí ẩn này thực sự đã **kết thúc** chỉ trong một buổi tối.
By the end of the year, the story had completely played out.
Đến cuối năm, câu chuyện đó đã hoàn toàn **kết thúc**.
His excuses are just played out—no one believes them anymore.
Những lời bào chữa của anh ấy đã **lỗi thời**—không ai tin nữa.