اكتب أي كلمة!

"playbill" بـVietnamese

tờ chương trình (sân khấu)tờ giới thiệu vở kịch

التعريف

Tờ chương trình là giấy hoặc sổ nhỏ in thông tin về buổi diễn kịch, gồm tên diễn viên, đoàn kịch và nội dung liên quan.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'playbill' chủ yếu dùng trong nhà hát, nhất là tại Mỹ; ở Anh thường gọi là 'programme'. Ngoài lĩnh vực sân khấu hiếm khi dùng; 'Playbill' cũng là tên tạp chí kịch nổi tiếng trên Broadway.

أمثلة

Every guest received a playbill at the entrance.

Mỗi khách mời đều nhận được một **tờ chương trình** tại lối vào.

The playbill lists the names of all the actors.

**Tờ chương trình** liệt kê tên của tất cả các diễn viên.

She kept the playbill as a memory of the show.

Cô ấy giữ lại **tờ chương trình** như kỷ niệm về buổi diễn.

Did you see your name in the playbill?

Bạn có nhìn thấy tên mình trong **tờ chương trình** không?

The design of this year's playbill is really elegant.

Thiết kế của **tờ chương trình** năm nay thực sự rất thanh lịch.

'Playbill' is famous on Broadway for its yellow cover.

'Playbill' nổi tiếng ở Broadway nhờ bìa màu vàng đặc trưng.