اكتب أي كلمة!

"play to the gallery" بـVietnamese

làm màu cho đám đônglàm trò để thu hút công chúng

التعريف

Cố tình hành động hoặc nói năng nhằm được công chúng cổ vũ hoặc khen ngợi, thường mang tính trình diễn hay không thật lòng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để phê phán người hay làm màu, đặc biệt là chính trị gia, nghệ sĩ hoặc ai tìm kiếm sự chú ý qua hành động bề ngoài.

أمثلة

The politician likes to play to the gallery during speeches.

Chính trị gia đó thích **làm trò để thu hút công chúng** khi phát biểu.

She was accused of playing to the gallery instead of solving real problems.

Cô ấy bị cáo buộc là **làm màu cho đám đông** thay vì giải quyết vấn đề thật sự.

Don’t play to the gallery; just be honest.

Đừng **làm trò để thu hút công chúng**, hãy thành thật đi.

Some celebrities play to the gallery by making dramatic statements on social media.

Một số người nổi tiếng **làm màu cho đám đông** bằng cách phát ngôn kịch tính trên mạng xã hội.

It’s easy to play to the gallery, but real change takes courage.

**Làm màu cho đám đông** thì dễ, nhưng thay đổi thực sự cần dũng khí.

Whenever there’s media attention, he always starts playing to the gallery.

Cứ khi có truyền thông chú ý, anh ta lại bắt đầu **làm trò để thu hút công chúng**.