اكتب أي كلمة!

"play the fool" بـVietnamese

giả vờ ngốc nghếchlàm ra vẻ khờ dại

التعريف

Cố tình giả vờ ngốc hoặc làm ra vẻ khờ khạo để tránh trách nhiệm, thoát khỏi rắc rối, hoặc làm người khác cười.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc đùa cợt, mang nghĩa giả vờ chứ không phải thật sự ngốc nghếch. Có thể dùng: 'Đừng giả vờ ngốc nữa'.

أمثلة

Tom always plays the fool in class to make his friends laugh.

Tom luôn **giả vờ ngốc nghếch** trong lớp để làm bạn bè cười.

Stop playing the fool and help us clean up.

Đừng **giả vờ ngốc nữa**, hãy giúp chúng tôi dọn dẹp đi.

Sometimes people play the fool to avoid answering difficult questions.

Đôi khi người ta **giả vờ ngốc nghếch** để tránh phải trả lời những câu hỏi khó.

She’s not as clueless as she seems—she just likes to play the fool when it suits her.

Cô ấy không ngốc như vẻ ngoài đâu—chỉ là thích **giả vờ ngốc** khi thấy phù hợp.

When the boss started asking questions, Mark decided to play the fool and avoid trouble.

Khi sếp bắt đầu hỏi, Mark quyết định **giả vờ ngốc** để tránh rắc rối.

You can’t just play the fool every time something goes wrong—you have to take responsibility.

Bạn không thể **giả vờ ngốc** mỗi lần có chuyện xảy ra—bạn phải chịu trách nhiệm.