"play hooky" بـVietnamese
التعريف
Bỏ học hoặc bỏ làm mà không xin phép, thường là để đi chơi hoặc tránh trách nhiệm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Trốn học' thường dùng cho học sinh, 'trốn làm' cho người đi làm. Sử dụng trong văn cảnh thân mật, không dùng cho trường hợp nghỉ vì bệnh.
أمثلة
Tom decided to play hooky and went to the park instead of school.
Tom quyết định **trốn học** và đi công viên thay vì đến trường.
It's not a good idea to play hooky before an important test.
Không nên **trốn học** trước một kỳ kiểm tra quan trọng.
Sarah and Linda played hooky to go shopping in the city.
Sarah và Linda **trốn học** để đi mua sắm ở thành phố.
Have you ever played hooky just to binge-watch TV all day?
Bạn đã từng **trốn học** chỉ để xem TV cả ngày chưa?
They played hooky from work to catch the big soccer game downtown.
Họ **trốn làm** để xem trận bóng lớn ở trung tâm thành phố.
When I was a kid, I never dared to play hooky—my parents would have found out instantly.
Hồi nhỏ tôi chẳng bao giờ dám **trốn học**—bố mẹ biết ngay lập tức.