"play a joke on" بـVietnamese
التعريف
Làm điều gì đó hài hước hoặc chơi khăm ai đó một cách vui vẻ để mọi người cùng cười, không nhằm làm tổn thương.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ nên dùng giữa bạn bè hoặc nơi thân thiết; giống 'play a trick on'. Tránh với người đang buồn hoặc dễ bị tổn thương.
أمثلة
They played a joke on their teacher by hiding his chalk.
Họ đã **chơi khăm** thầy giáo bằng cách giấu phấn của thầy.
It's not nice to play a joke on someone who is upset.
Không hay khi **chơi khăm** người đang buồn.
My friends love to play jokes on me during my birthday.
Bạn bè tôi rất thích **chơi khăm** tôi vào dịp sinh nhật.
Did you really play a joke on your boss? That’s bold!
Bạn thật sự đã **chơi khăm** sếp à? Gan quá!
Someone played a joke on me—I found my shoes filled with confetti!
Ai đó đã **chơi khăm** tôi—tôi phát hiện giày của mình đầy giấy màu!
We wanted to play a joke on Tom, but he found out our plan.
Chúng tôi định **chơi khăm** Tom, nhưng cậu ấy phát hiện ra kế hoạch.