"plated" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ vật được phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt, hoặc món ăn được trình bày đẹp mắt trên đĩa. Từ này phổ biến trong lĩnh vực trang sức và ẩm thực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Gold-plated', 'silver-plated' thường gặp ở trang sức, đồ dùng. Trong ẩm thực, 'plated' đề cập đến cách bày biện đẹp mắt, không chỉ đơn thuần là cho lên đĩa.
أمثلة
The ring is plated with gold.
Chiếc nhẫn này được **mạ** vàng.
The chef plated the salad neatly.
Đầu bếp đã **bày biện** món salad rất gọn gàng.
These forks are silver-plated.
Những chiếc nĩa này được **mạ** bạc.
All their jewelry is only gold-plated, not solid gold.
Toàn bộ trang sức của họ chỉ **mạ** vàng, không phải vàng nguyên khối.
That steak was beautifully plated with fresh herbs.
Miếng steak đó được **bày biện** đẹp mắt với các loại rau thơm tươi.
The antique tray is silver-plated, so it looks expensive.
Chiếc khay cổ này được **mạ** bạc nên trông rất sang trọng.