"plant a seed" بـVietnamese
التعريف
Đặt hạt vào đất để cây phát triển. Nghĩa bóng là bắt đầu một ý tưởng, kế hoạch hoặc cảm xúc để nó phát triển dần theo thời gian.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen (gieo trồng) và nghĩa bóng (khơi gợi ý tưởng, tạo động lực). Dùng cho cả tình huống thân mật và trung lập.
أمثلة
You need to plant a seed in the soil to grow a flower.
Bạn cần **gieo hạt** vào đất để trồng hoa.
The teacher hoped to plant a seed of curiosity in her students.
Giáo viên hy vọng sẽ **gieo hạt** tò mò vào tâm trí học sinh.
Let's plant a seed and watch it grow together.
Chúng ta hãy cùng **gieo hạt** và quan sát nó lớn lên nhé.
She tried to plant a seed of confidence in her shy friend.
Cô ấy đã cố **gieo hạt** tự tin cho người bạn nhút nhát của mình.
Just by telling that story, you really planted a seed for future change.
Chỉ bằng cách kể câu chuyện ấy, bạn đã thực sự **gieo hạt** cho sự đổi thay sau này.
Sometimes all it takes is to plant a seed—someone else will help it grow later.
Đôi khi chỉ cần **gieo hạt** thôi—sẽ có ai đó giúp nó phát triển sau này.