اكتب أي كلمة!

"plaintiffs" بـVietnamese

nguyên đơn

التعريف

Nguyên đơn là người hoặc nhóm người đưa vụ việc ra tòa, cho rằng mình bị hại và yêu cầu tòa án xử lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Nguyên đơn' dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đối lập với 'bị đơn.' Khác với 'nạn nhân,' vì nguyên đơn là người chủ động kiện ra tòa.

أمثلة

The plaintiffs filed a lawsuit against the company.

**Nguyên đơn** đã nộp đơn kiện công ty.

The judge listened to the plaintiffs and the defendants.

Thẩm phán đã lắng nghe **nguyên đơn** và bị đơn.

The plaintiffs said they lost money because of the accident.

**Nguyên đơn** nói rằng họ bị mất tiền do tai nạn đó.

Several plaintiffs came together to start a class-action suit.

Nhiều **nguyên đơn** đã cùng nhau khởi kiện tập thể.

The lawyer explained the process to the plaintiffs in simple terms.

Luật sư đã giải thích quy trình cho **nguyên đơn** bằng lời lẽ dễ hiểu.

If the plaintiffs win, they could receive compensation for their losses.

Nếu **nguyên đơn** thắng kiện, họ có thể nhận được bồi thường thiệt hại.