اكتب أي كلمة!

"plainer" بـVietnamese

đơn giản hơndễ hiểu hơn

التعريف

'Đơn giản hơn' dùng để nói về điều gì đó ít cầu kỳ hơn, dễ hiểu hơn hoặc trang trí ít hơn so với cái khác. Thường dùng cho cách diễn đạt, trang phục hoặc thiết kế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Được dùng khi so sánh ngoại hình, phong cách hoặc sự rõ ràng. Ví dụ, 'plainer dress' là váy giản dị. Đôi khi nên tế nhị khi nói về ngoại hình hoặc thiết kế của ai đó.

أمثلة

This shirt is plainer than the other one.

Chiếc áo này **đơn giản hơn** cái kia.

Can you write it in plainer English?

Bạn có thể viết cái đó bằng tiếng Anh **đơn giản hơn** không?

Her new haircut is much plainer than before.

Kiểu tóc mới của cô ấy **đơn giản hơn** nhiều so với trước.

Could you explain that in plainer terms?

Bạn có thể giải thích điều đó bằng cách nói **dễ hiểu hơn** được không?

I wish this website had a plainer design—it's too busy.

Tôi ước trang web này có thiết kế **đơn giản hơn** — nó quá rối.

He likes the plainer look because it's easier to match with his clothes.

Anh ấy thích phong cách **đơn giản hơn** vì dễ phối với quần áo.