اكتب أي كلمة!

"plaids" بـVietnamese

vải carovải kẻ ô

التعريف

Vải có họa tiết các đường ngang dọc nhiều màu sắc giao nhau; cũng chỉ quần áo may từ loại vải này.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho vải hoặc quần áo, không dùng cho vật được vẽ họa tiết đó. Họa tiết thường phức tạp, có nhiều màu; khác với 'checkered' là chỉ sọc đơn giản.

أمثلة

She likes to wear plaids in the winter.

Cô ấy thích mặc **vải caro** vào mùa đông.

Many people have plaids on their shirts.

Nhiều người có **vải caro** trên áo sơ mi của mình.

The store sells many colorful plaids.

Cửa hàng bán rất nhiều **vải caro** đầy màu sắc.

Flannel plaids are really popular in the fall.

**Vải caro** flannel rất được ưa chuộng vào mùa thu.

His closet is full of different plaids and patterns.

Tủ quần áo của anh ấy đầy các loại **vải caro** và họa tiết khác nhau.

You can spot him in a crowd because he always wears bright plaids.

Bạn có thể nhận ra anh ấy trong đám đông vì anh luôn mặc **vải caro** sặc sỡ.