اكتب أي كلمة!

"placid" بـVietnamese

yên lặngbình thản

التعريف

Chỉ người, động vật, hoặc cảnh vật rất yên tĩnh, không dễ bị kích động. Thường dùng để nói về sự bình lặng sâu sắc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'placid' có tính trang trọng, thường dùng cho cảnh vật tự nhiên, động vật hoặc người có tính cách cực kỳ điềm tĩnh. Không dùng cho tình huống ồn ào hoặc con người năng động.

أمثلة

The placid lake reflected the sky.

Hồ **yên lặng** phản chiếu bầu trời.

He has a placid temperament.

Anh ấy có tính cách **bình thản**.

The horse remained placid during the storm.

Con ngựa vẫn **bình thản** trong cơn bão.

She's always so placid, even when things go wrong.

Cô ấy lúc nào cũng **bình thản**, kể cả khi có chuyện không hay xảy ra.

His placid smile made everyone relax.

Nụ cười **bình thản** của anh ấy khiến mọi người thấy yên tâm.

The dog's placid nature makes it great with kids.

Bản tính **hiền lành** của con chó khiến nó rất phù hợp với trẻ nhỏ.