"pitter" بـVietnamese
التعريف
'Pitter' dùng để chỉ âm thanh gõ nhẹ, nhanh như tiếng mưa rơi hoặc tiếng bước chân nhỏ, hoặc một dụng cụ nhà bếp để lấy hạt ra khỏi trái cây.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường thấy trong cụm 'pitter-patter' (tiếng lộp độp của mưa), còn riêng từ 'pitter' thì ít gặp, ngoại trừ nói đến dụng cụ tách hạt.
أمثلة
I heard the pitter of rain on my window.
Tôi nghe thấy **tiếng gõ nhẹ** của mưa trên cửa sổ.
This tool is called a cherry pitter.
Công cụ này được gọi là **dụng cụ tách hạt** anh đào.
There was a soft pitter as the bird stepped on the roof.
Có một **tiếng gõ nhẹ** khi con chim bước lên mái nhà.
The rain started with a gentle pitter, then grew heavier.
Cơn mưa bắt đầu với **tiếng gõ nhẹ** rồi dần nặng hạt hơn.
Do you have a pitter for olives?
Bạn có **dụng cụ tách hạt** cho ô liu không?
The only sound was the pitter of tiny paws on the floor.
Chỉ còn lại **tiếng gõ nhẹ** của những bàn chân nhỏ trên sàn.