"pitons" بـVietnamese
التعريف
Các móc kim loại cắm vào đá để giữ dây thừng khi leo núi hoặc leo vách đá.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'piton' thường chỉ dùng trong lĩnh vực leo núi hoặc leo vách đá. Không nhầm với 'python' (con rắn). Hiếm khi gặp trong cuộc sống hàng ngày.
أمثلة
The climber hammered the pitons into the rock.
Người leo núi đã đóng **piton** vào đá.
We need more pitons for this climb.
Chúng ta cần thêm **piton** cho lần leo này.
The guide checked all the pitons before we started.
Hướng dẫn viên đã kiểm tra tất cả các **piton** trước khi chúng tôi bắt đầu.
He ran out of pitons halfway up the mountain.
Anh ấy đã hết **piton** khi leo được nửa đường lên núi.
Make sure the pitons are secure before you trust your weight on the rope.
Hãy chắc chắn rằng các **piton** đã được cố định chắc chắn trước khi đặt trọng lượng lên dây thừng.
Old pitons left by other climbers can be unreliable, so always check them yourself.
Những **piton** cũ do người khác để lại có thể không an toàn, nên luôn tự kiểm tra chúng.