"piteous" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả ai đó hay điều gì làm người ta cảm thấy thương hại, xót xa, thường do đau khổ hoặc yếu đuối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'piteous' là từ trang trọng, văn chương; thường gặp trong văn viết, mô tả cảnh buồn. Không dùng cho hội thoại thường ngày. Điển hình: 'piteous cry', 'piteous eyes'.
أمثلة
The dog made a piteous whimper outside the door.
Con chó rên **đáng thương** ngoài cửa.
We heard a piteous cry from the alley.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng kêu **đáng thương** từ trong ngõ.
Her piteous face made me want to help.
Gương mặt **đáng thương** của cô ấy khiến tôi muốn giúp đỡ.
"Please, don't go," he said in a piteous voice.
"Làm ơn, đừng đi," anh ấy nói với giọng **đáng thương**.
The kittens looked up at us with piteous little meows.
Những chú mèo con ngước lên nhìn chúng tôi với những tiếng kêu **đáng thương** nhỏ xíu.
That movie had the most piteous scene of a boy crying in the rain.
Bộ phim đó có cảnh **đáng thương** nhất, một cậu bé khóc trong mưa.