"pistil" بـVietnamese
التعريف
Nhụy là bộ phận cái của hoa, gồm bầu nhụy, vòi nhụy và đầu nhụy; sau khi thụ phấn sẽ tạo ra hạt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Nhụy' chủ yếu dùng trong sinh học, giáo dục hoặc các văn bản khoa học; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nói về nhiều hoa thì dùng 'nhụy' ở dạng số nhiều.
أمثلة
The pistil is found at the center of most flowers.
**Nhụy** nằm ở trung tâm của hầu hết các loài hoa.
Seeds form inside the pistil after pollination.
Sau khi thụ phấn, hạt sẽ hình thành bên trong **nhụy**.
A scientist studied the pistil under a microscope.
Một nhà khoa học đã nghiên cứu **nhụy** dưới kính hiển vi.
Without a healthy pistil, the flower can't produce fruit.
Nếu thiếu **nhụy** khỏe mạnh, hoa sẽ không thể kết trái.
If you look closely at a lily, you'll notice its long pistil sticking out.
Nếu quan sát kỹ hoa loa kèn, bạn sẽ thấy **nhụy** dài nổi bật.
Teachers often use models to show students what a pistil looks like.
Giáo viên thường dùng mô hình để chỉ cho học sinh thấy **nhụy** trông như thế nào.