"piss" بـVietnamese
đáinước tiểuchọc giận (thô tục)
التعريف
Từ rất thô tục chỉ nước tiểu hoặc hành động đi tiểu. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc làm ai đó cực kỳ bực mình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thô tục, không dùng trong môi trường lịch sự. 'take a piss' là đi tiểu, 'piss somebody off' là làm ai đó bực bội.
أمثلة
The dog pissed on the wall.
Con chó **đái** lên tường.
I need to piss.
Tôi cần phải **đái**.
That smell is piss.
Mùi đó là **nước tiểu**.
The loud music is really pissing me off.
Nhạc to thật sự đang **làm tôi bực mình**.
He went outside to take a piss.
Anh ấy ra ngoài để **đi đái**.
Are you taking the piss, or is that your real opinion?
Bạn đang **chọc quê** tôi, hay đó là ý kiến thực sự của bạn?