اكتب أي كلمة!

"pirating" بـVietnamese

sao chép lậuvi phạm bản quyền

التعريف

Sao chép và sử dụng phần mềm, phim hoặc nhạc mà không có sự cho phép hoặc trả phí, nghĩa là vi phạm bản quyền. Đôi khi cũng ám chỉ cướp biển, nhưng thường dùng cho các trường hợp sao chép lậu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc sao chép hoặc tải phim, nhạc, phần mềm lậu. Luôn mang nghĩa vi phạm pháp luật, không chỉ đơn giản là tải về. Hiếm khi nói về cướp biển thực.

أمثلة

Pirating music online is illegal.

**Sao chép lậu** nhạc trên mạng là phạm pháp.

Some people are pirating movies before they are released in theaters.

Một số người đang **sao chép lậu** phim trước khi chiếu rạp.

He was caught pirating computer software at work.

Anh ấy đã bị bắt khi đang **sao chép lậu** phần mềm tại công ty.

Everyone knows that pirating isn't just wrong—it's risky too.

Ai cũng biết **sao chép lậu** không chỉ sai mà còn rất rủi ro.

He got a fine for pirating TV shows last year.

Anh ta đã bị phạt tiền vì **sao chép lậu** chương trình truyền hình năm ngoái.

Back in the day, people would get movies by pirating, but now there are so many legal streaming options.

Ngày xưa mọi người chủ yếu lấy phim bằng cách **sao chép lậu**, còn giờ thì có nhiều dịch vụ xem phim hợp pháp.