"pipkin" بـVietnamese
التعريف
Pipkin là chiếc nồi nhỏ bằng đất nung hoặc kim loại, thường có tay cầm, dùng để nấu ăn trên bếp lửa ngày xưa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Pipkin' là từ cổ, chỉ dùng trong các tài liệu lịch sử, sách cổ hoặc khi nói về nấu ăn truyền thống. Không dùng cho nồi hiện đại.
أمثلة
The stew simmered in the pipkin over the fire.
Món hầm được nấu liu riu trong **nồi nhỏ bằng đất nung** trên lửa.
She poured the soup from the pipkin into bowls.
Cô ấy rót súp từ **nồi nhỏ bằng đất nung** ra bát.
A pipkin was used to cook simple meals.
Một **nồi nhỏ bằng đất nung** đã được dùng để nấu các món đơn giản.
In medieval times, everyone had a pipkin for daily cooking.
Thời trung cổ, ai cũng có một **nồi nhỏ bằng đất nung** để nấu ăn hằng ngày.
The old cookbook explained how to use a pipkin for sauces and soups.
Cuốn sách nấu ăn cũ giải thích cách dùng **nồi nhỏ bằng đất nung** để nấu nước sốt và súp.
If you visit a historical village, you might see a pipkin hanging over the hearth.
Nếu bạn đến thăm một làng lịch sử, bạn có thể thấy **nồi nhỏ bằng đất nung** treo trên bếp lò.