"pipe down" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó muốn người khác nói nhỏ lại hoặc ngừng gây tiếng ồn. Thường dùng để yêu cầu giữ trật tự.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, đôi khi hơi thiếu lịch sự, thường dùng với trẻ nhỏ hoặc bạn bè. Không dùng trong bối cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng 'im lặng đi'.
أمثلة
Please pipe down, I'm trying to study.
Làm ơn **im lặng** đi, tôi đang cố học bài.
The teacher told the class to pipe down.
Giáo viên bảo cả lớp **im lặng**.
Can you guys pipe down? It’s getting late.
Mọi người có thể **bớt ồn đi** không? Muộn rồi đấy.
Hey, pipe down back there or I'll turn this car around!
Này, phía sau **im lặng** đi, không tôi quay xe lại đấy!
If you don't pipe down, we'll be asked to leave the library.
Nếu bạn không **im lặng**, chúng ta sẽ bị mời ra khỏi thư viện.
She told her little brother to pipe down while she was on the phone.
Cô ấy bảo em trai **im lặng** khi đang gọi điện thoại.