اكتب أي كلمة!

"pinnacle" بـVietnamese

đỉnh caođỉnh (kiến trúc/núi)

التعريف

Điểm cao nhất hoặc thành tựu lớn nhất của một điều gì đó, cũng có thể chỉ phần nhô cao nhất của núi hoặc tòa nhà.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hay văn học như 'đỉnh cao sự nghiệp'. Cả nghĩa đen (núi, kiến trúc) và nghĩa bóng (thành công, thành tựu) đều phổ biến.

أمثلة

He reached the pinnacle of his career after years of hard work.

Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã đạt đến **đỉnh cao** trong sự nghiệp.

The climbers stood on the pinnacle of the mountain and looked below.

Các nhà leo núi đứng trên **đỉnh** và nhìn xuống phía dưới.

The building's pinnacle glowed in the sunset.

**Đỉnh** của tòa nhà bừng sáng dưới ánh hoàng hôn.

Winning this award is the pinnacle of everything I've worked for.

Chiến thắng giải thưởng này là **đỉnh cao** của tất cả những gì tôi đã cống hiến.

For some, traveling to space is the real pinnacle of adventure.

Đối với một số người, du hành vào không gian là **đỉnh cao** thực sự của phiêu lưu.

After all that training, making the team felt like reaching the pinnacle.

Sau tất cả những luyện tập, được vào đội cảm giác như đã chạm đến **đỉnh cao**.