اكتب أي كلمة!

"piloted" بـVietnamese

được điều khiểnđược thử nghiệm

التعريف

Chỉ việc ai đó điều khiển phương tiện, đặc biệt là máy bay hoặc tàu vũ trụ, hoặc thử nghiệm ý tưởng hay dự án mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong hàng không hoặc quản lý dự án như 'piloted program' (chương trình thí điểm). Dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ.

أمثلة

The plane was piloted by an experienced captain.

Chiếc máy bay đã được **điều khiển** bởi một cơ trưởng giàu kinh nghiệm.

He piloted the boat across the lake.

Anh ấy đã **điều khiển** chiếc thuyền vượt qua hồ.

The new system was first piloted in a small school.

Hệ thống mới đầu tiên được **thử nghiệm** tại một trường học nhỏ.

She piloted the spacecraft during the critical phase of the mission.

Cô ấy đã **điều khiển** tàu vũ trụ trong giai đoạn quan trọng của nhiệm vụ.

A team of teachers piloted the new curriculum before it was used nationwide.

Một nhóm giáo viên đã **thử nghiệm** chương trình học mới trước khi được dùng toàn quốc.

The project was piloted to identify potential problems before a full launch.

Dự án đã được **thử nghiệm** để nhận diện các vấn đề tiềm ẩn trước khi đưa vào triển khai chính thức.