اكتب أي كلمة!

"piglets" بـVietnamese

lợn con

التعريف

Lợn con là những chú heo nhỏ mới sinh, thường còn đang bú mẹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong nông trại và sách thiếu nhi. Luôn chỉ lợn non, không phải lợn trưởng thành. Đôi khi cũng dùng để gọi trẻ con khi chơi đùa.

أمثلة

The farm has many piglets running around.

Nông trại có nhiều **lợn con** chạy quanh.

The mother pig feeds her piglets every day.

Heo mẹ cho các **lợn con** bú hàng ngày.

The piglets are sleeping next to each other.

Các **lợn con** đang ngủ cạnh nhau.

All the piglets squealed when they saw their food arrive.

Tất cả các **lợn con** kêu inh ỏi khi thấy thức ăn đến.

My kids pretended to be piglets playing in the mud.

Các con tôi giả vờ làm **lợn con** chơi trong bùn.

After being born, the piglets searched for their mother's warmth.

Sau khi chào đời, các **lợn con** tìm hơi ấm của mẹ.