اكتب أي كلمة!

"piggybacking" بـVietnamese

cưỡi lưnglợi dụng (dựa vào lợi ích/công sức của người khác)

التعريف

Chỉ việc cưỡi lên lưng người khác, hoặc tận dụng công sức, tài nguyên hay thành công của người khác để hưởng lợi cho bản thân.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, công nghệ (dùng WiFi chùa), hay miêu tả dựa dẫm thành công người khác. Nghĩa cưỡi lưng phần lớn dùng cho trẻ nhỏ hoặc khi vui đùa. Không nhầm với 'hitchhiking' (đi nhờ xe).

أمثلة

The little girl enjoyed piggybacking on her father's shoulders.

Bé gái nhỏ thích **cưỡi lưng** trên vai của bố mình.

Some people were caught piggybacking on the neighbor's WiFi.

Một số người bị bắt khi **lợi dụng** WiFi của hàng xóm.

The company is piggybacking on its partner's success to grow fast.

Công ty này **lợi dụng** thành công của đối tác để phát triển nhanh.

Are you piggybacking on my idea again?

Bạn lại đang **lợi dụng** ý tưởng của tôi à?

He got into the event by piggybacking on a friend's invitation.

Anh ấy vào sự kiện bằng cách **lợi dụng** lời mời của bạn.

Online thieves are piggybacking on unsecured networks to steal data.

Kẻ trộm mạng đang **lợi dụng** các mạng không bảo mật để đánh cắp dữ liệu.