اكتب أي كلمة!

"piggie" بـVietnamese

lợn conheo con (dễ thương)

التعريف

Từ này chỉ lợn con với cách gọi dễ thương hoặc đùa vui, thường dùng cho trẻ em hoặc khi nói thân mật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng thân mật, chủ yếu với trẻ em hoặc khi nói dễ thương về con vật, đồ chơi, ngón chân ('little piggie'). Không dùng trong văn nói trang trọng.

أمثلة

The piggie is sleeping in the mud.

**Lợn con** đang ngủ trong bùn.

She wants a piggie toy for her birthday.

Cô ấy muốn một món đồ chơi **lợn con** cho sinh nhật mình.

Look at the cute piggie over there!

Nhìn kìa, **lợn con** dễ thương quá!

Every night, she hugs her stuffed piggie before bed.

Mỗi đêm, cô ấy ôm chặt **lợn con** bông trước khi đi ngủ.

My little brother calls his toe his 'little piggie'.

Em trai tôi gọi ngón chân mình là '**lợn con nhỏ**'.

Did you feed the piggie at the petting zoo?

Bạn đã cho **lợn con** ăn ở vườn thú chưa?