"pigeonhole" بـVietnamese
التعريف
'Pigeonhole' chỉ một ngăn nhỏ để đựng thư hoặc vật nhỏ; cũng dùng để nói việc gán ai/cái gì vào một nhóm hay loại cố định một cách thiếu công bằng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Danh từ dùng trong môi trường văn phòng; động từ thường chỉ sự gán nhãn, hạn chế ai đó một cách không công bằng.
أمثلة
She put the letter in the pigeonhole.
Cô ấy để lá thư vào **ngăn thư**.
Every employee has a pigeonhole for their mail.
Mỗi nhân viên đều có một **ngăn thư** cho thư từ của họ.
Don't pigeonhole people because of their appearance.
Đừng **gán nhãn** người khác chỉ vì ngoại hình của họ.
I hate being pigeonholed as just a numbers person.
Tôi ghét bị **gán nhãn** chỉ là người làm việc với con số.
The school system tends to pigeonhole students by their test scores.
Hệ thống trường học thường **gán nhãn** học sinh dựa vào điểm thi.
Don't let others pigeonhole you—show them what you can do!
Đừng để người khác **gán nhãn** bạn—hãy cho họ thấy bạn làm được gì!