"piffle" بـVietnamese
التعريف
Những câu nói hay ý tưởng vô lý, không nghiêm túc hoặc sai sự thật; chuyện nhảm nhí.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này cổ điển, dùng trong Anh-Anh nhiều hơn với nghĩa đùa cợt, không quá nặng như 'rubbish'. Không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
أمثلة
That story is complete piffle.
Câu chuyện đó hoàn toàn là **nhảm nhí**.
Don't talk such piffle in class.
Đừng nói những lời **nhảm nhí** như thế ở lớp.
He dismissed my idea as piffle.
Anh ấy đã gạt bỏ ý tưởng của tôi là **nhảm nhí**.
"Oh, what a load of piffle!" she laughed.
"Ôi trời, thật là một mớ **nhảm nhí**!" cô ấy cười.
Honestly, that's just piffle—nobody believes it.
Thật sự, đó chỉ là **nhảm nhí** thôi—không ai tin đâu.
All this talk about the house being haunted is pure piffle.
Tất cả chuyện về ngôi nhà bị ma ám đều là **nhảm nhí** thôi.