اكتب أي كلمة!

"piers" بـVietnamese

bến tàucầu tàu

التعريف

Những cấu trúc dài xây ra ngoài nước từ bờ, thường dùng để tàu thuyền cập bến hoặc để đi bộ ngắm cảnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'piers' là danh từ số nhiều, thường gặp trong 'bến câu cá', 'bến tàu du lịch' hoặc nơi đi dạo ven biển. Không nên nhầm với các từ đồng âm khác.

أمثلة

There are several piers along the coast.

Dọc bờ biển có vài **bến tàu**.

Fishermen go to the piers early in the morning.

Ngư dân đến các **bến tàu** từ sáng sớm.

Tourists like to walk on the piers to watch the sunset.

Khách du lịch thích đi bộ trên các **bến tàu** để ngắm hoàng hôn.

Most of the old piers have been converted into restaurants and shops.

Hầu hết các **bến tàu** cũ đều đã được chuyển thành nhà hàng và cửa hàng.

During the summer, the piers are packed with families and street performers.

Vào mùa hè, các **bến tàu** đông đúc với gia đình và nghệ sĩ đường phố.

You should check out the fishing piers — the view at sunrise is incredible.

Bạn nên thử đến các **bến câu cá** — cảnh bình minh tuyệt đẹp.