اكتب أي كلمة!

"piddling" بـVietnamese

nhỏ nhặtkhông đáng kể

التعريف

Một điều gì đó rất nhỏ hoặc không quan trọng, thường không đáng để lo lắng. Thường mô tả số tiền, vấn đề nhỏ nhặt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Piddling' thiên về ý coi nhẹ, dùng trong văn nói khi muốn hạ thấp, tỏ ý bực tức về một việc nhỏ. Không thích hợp cho văn viết trang trọng.

أمثلة

He was upset over a piddling mistake.

Anh ấy buồn vì một lỗi **nhỏ nhặt**.

She earned only a piddling amount for her work.

Cô ấy chỉ được trả một khoản **nhỏ nhặt** cho công việc của mình.

Why argue over such a piddling issue?

Tại sao phải tranh cãi về một vấn đề **nhỏ nhặt** như vậy?

I can't believe he's making such a fuss over that piddling detail.

Không thể tin được anh ấy làm quá lên chỉ vì một chi tiết **nhỏ nhặt** như thế.

They offered me a piddling sum for the old car.

Họ chỉ trả tôi một khoản **nhỏ nhặt** cho chiếc xe cũ đó.

Don't waste your energy worrying about piddling problems.

Đừng lãng phí năng lượng vào những vấn đề **nhỏ nhặt**.