اكتب أي كلمة!

"pics" بـVietnamese

ảnh

التعريف

'ảnh' là cách nói ngắn gọn, thân mật của 'hình ảnh' hoặc 'bức ảnh', nghĩa là hình chụp bằng máy ảnh hoặc điện thoại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'ảnh' dùng trong hội thoại thân mật, tin nhắn, mạng xã hội. Không dùng trong văn bản hoặc tình huống trang trọng. Thường chỉ ảnh kỹ thuật số.

أمثلة

Can you show me your pics from the trip?

Bạn có thể cho tôi xem những **ảnh** chuyến đi không?

I took some nice pics at the park yesterday.

Hôm qua tôi chụp vài **ảnh** đẹp ở công viên.

Please send me the pics from the party.

Gửi cho mình những **ảnh** ở bữa tiệc nhé.

Those old school pics are hilarious!

Những **ảnh** thời đi học cũ đó buồn cười quá!

I don’t post many pics online anymore.

Tôi không còn đăng nhiều **ảnh** lên mạng nữa.

Let me know if you want any of these pics printed.

Nếu muốn in bất kỳ **ảnh** nào này thì báo mình nhé.