اكتب أي كلمة!

"pickled" بـVietnamese

ngâm chua

التعريف

Thực phẩm được ngâm trong giấm, nước muối hoặc dung dịch khác để bảo quản; thường là rau quả có vị chua và mặn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường được dùng làm tính từ cho các món rau củ quả ngâm chua. Trong tiếng Anh, cũng có thể có nghĩa không trang trọng để chỉ người say xỉn, nhưng nghĩa này ít phổ biến.

أمثلة

I like eating pickled cucumbers with my sandwich.

Tôi thích ăn dưa chuột **ngâm chua** với bánh mì kẹp.

The chef served pickled onions as a side dish.

Đầu bếp đã phục vụ hành tây **ngâm chua** làm món phụ.

Have you tried Korean pickled radish?

Bạn đã thử củ cải **ngâm chua** kiểu Hàn Quốc chưa?

These pickled peppers add a real kick to the pizza.

Những quả ớt **ngâm chua** này làm pizza cay hơn hẳn.

I'm obsessed with that homemade pickled garlic—it's amazing!

Tôi mê tỏi **ngâm chua** tự làm đó—ngon tuyệt!

After two drinks, he was pretty pickled and started singing loudly.

Sau hai ly rượu, anh ấy đã khá **ngà ngà** và bắt đầu hát to.