"physiological" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến cách cơ thể và các cơ quan hay hệ thống hoạt động, đặc biệt là các chức năng và quá trình bình thường của sinh vật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, y học, hay học thuật. Hay kết hợp với các từ như 'processes', 'response', 'changes' như trong cụm 'physiological response to stress'. Không dùng cho khía cạnh tâm lý hay tinh thần.
أمثلة
The doctor explained the physiological effects of exercise.
Bác sĩ giải thích các tác động **sinh lý** của việc tập thể dục.
Sleep is important for many physiological processes.
Giấc ngủ quan trọng đối với nhiều quá trình **sinh lý**.
Plants undergo physiological changes as they grow.
Cây trải qua các thay đổi **sinh lý** khi lớn lên.
Your body's physiological response to stress can make your heart beat faster.
Phản ứng **sinh lý** của cơ thể bạn đối với căng thẳng có thể khiến tim bạn đập nhanh hơn.
Some medications can affect your physiological balance without you noticing.
Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng **sinh lý** của bạn mà bạn không nhận ra.
There's a big difference between physiological and psychological symptoms.
Có sự khác biệt lớn giữa các triệu chứng **sinh lý** và triệu chứng tâm lý.