اكتب أي كلمة!

"physicists" بـVietnamese

các nhà vật lý học

التعريف

Những người nghiên cứu vật lý, tức là khoa học về vật chất, năng lượng và các quy luật tự nhiên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'các nhà vật lý học' dùng để nói về nhiều người, đừng nhầm với 'bác sĩ' (physicians). Thường gặp trong bối cảnh học thuật và khoa học.

أمثلة

The physicists worked together to solve the problem.

Các **nhà vật lý học** đã cùng nhau giải quyết vấn đề.

Many physicists study the universe and its laws.

Nhiều **nhà vật lý học** nghiên cứu vũ trụ và các quy luật của nó.

Some physicists teach at universities.

Một số **nhà vật lý học** giảng dạy tại các trường đại học.

Did you know the team of physicists discovered a new particle last year?

Bạn có biết nhóm **nhà vật lý học** đã phát hiện ra một hạt mới năm ngoái không?

It's amazing how physicists can explain such complex ideas in simple words.

Thật tuyệt vời khi **các nhà vật lý học** có thể giải thích những ý tưởng phức tạp bằng những từ ngữ đơn giản.

When physicists speak at international conferences, people listen closely.

Khi **các nhà vật lý học** phát biểu tại hội nghị quốc tế, mọi người đều chăm chú lắng nghe.