اكتب أي كلمة!

"phylum" بـVietnamese

ngành (sinh học)

التعريف

Ngành là một nhóm lớn trong phân loại sinh học, nằm dưới giới và trên lớp, tập hợp các sinh vật có đặc điểm giống nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Ngành' chủ yếu dùng trong sinh học, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Với thực vật và nấm, có thể dùng từ 'ngành' hoặc 'division'.

أمثلة

Chordates are a phylum that includes all animals with a backbone.

Động vật có dây sống là một **ngành** bao gồm tất cả các loài động vật có xương sống.

There are many species in the arthropod phylum.

Có rất nhiều loài trong **ngành** chân khớp.

Mollusks belong to their own phylum.

Thân mềm thuộc về một **ngành** riêng của chúng.

Biologists debate how many true phyla exist in the animal kingdom.

Các nhà sinh học vẫn tranh luận về số lượng **ngành** thực sự trong giới động vật.

Insects make up the largest phylum by number of species.

Côn trùng tạo thành **ngành** lớn nhất theo số lượng loài.

If you study biology, you'll hear the word 'phylum' a lot when classifying animals.

Nếu học sinh học, bạn sẽ thường nghe từ '**ngành**' khi phân loại động vật.