اكتب أي كلمة!

"photons" بـVietnamese

photon

التعريف

Photon là các hạt nhỏ xíu mang năng lượng và cấu thành ánh sáng. Chúng là đơn vị cơ bản của ánh sáng trong vật lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Photon’ chủ yếu dùng trong các tình huống khoa học như vật lý hoặc quang học, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

Photons travel from the Sun to Earth.

**Photon** di chuyển từ Mặt Trời đến Trái Đất.

A camera can detect photons of light.

Máy ảnh có thể phát hiện **photon** của ánh sáng.

Lasers produce many photons at once.

Laser tạo ra rất nhiều **photon** cùng lúc.

Scientists use special tools to measure photons in experiments.

Các nhà khoa học sử dụng dụng cụ đặc biệt để đo **photon** trong thí nghiệm.

Without photons, we wouldn't be able to see anything around us.

Nếu không có **photon**, chúng ta sẽ không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì xung quanh.

When you turn on a light, billions of photons fill the room instantly.

Khi bạn bật đèn, hàng tỷ **photon** ngay lập tức tràn ngập căn phòng.